前榮

qián róng tiền vinh

Hán Việt: tiền vinh · Pinyin: qián róng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓先前兴旺或兴盛; 房屋的南檐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓先前兴旺或兴盛。 2.房屋的南檐。