前藥

qián yào tiền dược

Hán Việt: tiền dược · Pinyin: qián yào

Tổng quan

(pharmacology) prodrug

Cấu tạo: (tiền) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (pharmacology) prodrug
  • Cihui (pharmacology) prodrug