前藻

qián zǎo tiền tảo

Hán Việt: tiền tảo · Pinyin: qián zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前人的诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前人的诗文。