前慮 qián lǜ · tiền lự Hán Việt: tiền lự · Pinyin: qián lǜ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 慮 (lự)Pinyinqián lǜHán Việttiền lựCấu tạo前 + 慮 · tiền + lự nghĩa thành phần: tiền + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事前的谋虑; 对前方的忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.事前的谋虑。 2.对前方的忧虑。