前蛹

tiền dũng

Hán Việt: tiền dũng

Tổng quan

giai đoạn trước nhộng

Cấu tạo: 前 (tiền) + 蛹 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền nhộng
  • Tần suất từ giai đoạn trước nhộng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi propupa

Eng

  • Tần suất từ propupa

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件