前蛹 tiền dũng Hán Việt: tiền dũng Tổng quan giai đoạn trước nhộng Cấu tạo: 前 (tiền) + 蛹 (dũng)Hán Việttiền dũngCấu tạo前 + 蛹 · tiền + dũng nghĩa thành phần: tiền + dũng Nghĩa ViệtCihui giai đoạn trước nhộng