前蜀 qián shǔ · tiền thục Hán Việt: tiền thục · Pinyin: qián shǔ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 蜀 (thục)Pinyinqián shǔHán Việttiền thụcCấu tạo前 + 蜀 · tiền + thục nghĩa thành phần: tiền + thục