前銜

qián xián tiền hàm

Hán Việt: tiền hàm · Pinyin: qián xián

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过去的官衔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过去的官衔。