前規 qián guī · tiền quy Hán Việt: tiền quy · Pinyin: qián guī Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 規 (quy)Pinyinqián guīHán Việttiền quyCấu tạo前 + 規 · tiền + quy nghĩa thành phần: tiền + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人的规范﹑规矩; 指前代的规模。Tân Hoa Tự Điển 1.前人的规范﹑规矩。 2.指前代的规模。