前覺 qián jué · tiền giác Hán Việt: tiền giác · Pinyin: qián jué Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 覺 (giác)Pinyinqián juéHán Việttiền giácCấu tạo前 + 覺 · tiền + giác nghĩa thành phần: tiền + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹先觉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹先觉。