前觸角 tiền xúc giác Hán Việt: tiền xúc giác Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 觸 (xúc) + 角 (giác)Hán Việttiền xúc giácCấu tạo前 + 觸 + 角 · tiền + xúc + giác nghĩa thành phần: tiền + xúc + giác Nghĩa EngCihui preantenna