前言的

tiền ngôn đích

Hán Việt: tiền ngôn đích

Tổng quan

để giới thiệu, mở đầu (thuộc) lời tựa, (thuộc) lời nói đầu; (thuộc) lời mở đầu

Cấu tạo: (tiền) + (ngôn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để giới thiệu, mở đầu (thuộc) lời tựa, (thuộc) lời nói đầu; (thuộc) lời mở đầu