前識 qián shí · tiền thức Hán Việt: tiền thức · Pinyin: qián shí Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 識 (thức)Pinyinqián shíHán Việttiền thứcCấu tạo前 + 識 · tiền + thức nghĩa thành phần: tiền + thức