前記
tiền kí
Hán Việt: tiền kí · Pinyin: qián jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以前的记载; 编著者在自己著作的正文前所加的说明﹑介绍一类文字。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以前的记载。 2.编著者在自己著作的正文前所加的说明﹑介绍一类文字。
Eng
- Cihui 前記 qiánjì n. preface; foreword