前資 qián zī · tiền tư Hán Việt: tiền tư · Pinyin: qián zī Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 資 (tư)Pinyinqián zīHán Việttiền tưCấu tạo前 + 資 · tiền + tư nghĩa thành phần: tiền + tư Nghĩa ViệtCihui tiền tư (職位)禪林之稱呼。曾三任副寺已下東序之職而退休者。資助前之事務者之意也。見象器箋五。☸