前資 qián zī · tiền tư Hán Việt: tiền tư · Pinyin: qián zī Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 資 (tư)Pinyinqián zīHán Việttiền tưCấu tạo前 + 資 · tiền + tư nghĩa thành phần: tiền + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代称已去职的官员; 佛教寺院称曾任副寺以下东序之职而退休者。Tân Hoa Tự Điển 1.古代称已去职的官员。 2.佛教寺院称曾任副寺以下东序之职而退休者。