前路

qián lù tiền lộ

Hán Việt: tiền lộ · Pinyin: qián lù

Tổng quan

con đường phía trước

Cấu tạo: (tiền) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con đường phía trước

Eng

  • CC-CEDICT the road ahead
  • Cihui the road ahead