前躅 qián zhú · tiền trục Hán Việt: tiền trục · Pinyin: qián zhú Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 躅 (trục)Pinyinqián zhúHán Việttiền trụcCấu tạo前 + 躅 · tiền + trục nghĩa thành phần: tiền + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人的遗范。Tân Hoa Tự Điển 1.前人的遗范。