前车可鉴

tiền xa khả giám

Hán Việt: tiền xa khả giám

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (xa) + (khả) + (giám)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 先前的失敗經驗,可作為日後的教訓。參見「前車覆,後車戒」條。《清史稿.卷三七一.劉韻珂傳》:「洋人在粵,曾經就撫,迨給銀後,滋擾不休,反覆性成,前車可鑒。」