前車軸 tiền xa trục Hán Việt: tiền xa trục Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 車 (xa) + 軸 (trục)Hán Việttiền xa trụcCấu tạo前 + 車 + 軸 · tiền + xa + trục nghĩa thành phần: tiền + xa + trục Nghĩa EngCihui 前車軸 iánchēzhóu n. front axle M:²gēnjaJMdict front axle