前軌 qián guǐ · tiền quỹ Hán Việt: tiền quỹ · Pinyin: qián guǐ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 軌 (quỹ)Pinyinqián guǐHán Việttiền quỹCấu tạo前 + 軌 · tiền + quỹ nghĩa thành phần: tiền + quỹ