前載 qián zài · tiền tái Hán Việt: tiền tái · Pinyin: qián zài Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 載 (tái)Pinyinqián zàiHán Việttiền táiCấu tạo前 + 載 · tiền + tái nghĩa thành phần: tiền + tái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 前代的記載。《文選.劉琨.勸進表》:「臣每覽史籍,觀之前載,厄運之極,古今未有。」《文選.顏延之.陶徵士誄》:「哲人卷舒,布在前載。」