前轍

qián zhétiền triệt

Hán Việt: tiền triệt · Pinyin: qián zhé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以前车轮压出的痕迹。喻以前的错误或教训。 2.喻指前人的作品。

Cấu tạo: 前 (tiền) + 轍 (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vết xe trước

Eng

  • JMdict wheel tracks left by vehicles that have passed before

ja

  • JMdict 前轍(ぜんてつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件