前車主

qián chē zhǔ tiền xa chủ

Hán Việt: tiền xa chủ · Pinyin: qián chē zhǔ

Tổng quan

chủ sở hữu trước (của xe đang bán)

Cấu tạo: (tiền) + (xa) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ sở hữu trước (của xe đang bán)