前軌 qián guǐ · tiền quỹ Hán Việt: tiền quỹ · Pinyin: qián guǐ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 軌 (quỹ)Pinyinqián guǐHán Việttiền quỹCấu tạo前 + 軌 · tiền + quỹ nghĩa thành phần: tiền + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人立下的榜样; 犹前辙。Tân Hoa Tự Điển 1.前人立下的榜样。 2.犹前辙。