前轉 qián zhuǎn · tiền chuyển Hán Việt: tiền chuyển · Pinyin: qián zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 轉 (chuyển)Pinyinqián zhuǎnHán Việttiền chuyểnCấu tạo前 + 轉 · tiền + chuyển nghĩa thành phần: tiền + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。上次。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。上次。