前輪胎 qián lún tāi · tiền luân thai Hán Việt: tiền luân thai · Pinyin: qián lún tāi Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 輪 (luân) + 胎 (thai)Pinyinqián lún tāiHán Việttiền luân thaiCấu tạo前 + 輪 + 胎 · tiền + luân + thai nghĩa thành phần: tiền + luân + thai