前載 qián zài · tiền tái Hán Việt: tiền tái · Pinyin: qián zài Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 載 (tái)Pinyinqián zàiHán Việttiền táiCấu tạo前 + 載 · tiền + tái nghĩa thành phần: tiền + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前代的记载。Tân Hoa Tự Điển 1.前代的记载。