前轍
tiền triệt
Hán Việt: tiền triệt · Pinyin: qián zhé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以前车轮压出的痕迹。喻以前的错误或教训; 喻指前人的作品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以前车轮压出的痕迹。喻以前的错误或教训。 2.喻指前人的作品。
Hán Việt: tiền triệt · Pinyin: qián zhé