前達

qián dá tiền đạt

Hán Việt: tiền đạt · Pinyin: qián dá

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓接近﹐亲近; 指有地位有声望的先辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓接近﹐亲近。 2.指有地位有声望的先辈。