前邁 qián mài · tiền mại Hán Việt: tiền mại · Pinyin: qián mài Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 邁 (mại)Pinyinqián màiHán Việttiền mạiCấu tạo前 + 邁 · tiền + mại nghĩa thành phần: tiền + mại