前邊
tiền biên
Hán Việt: tiền biên · Pinyin: qián bian
Tổng quan
phía trước | mặt trước | ở phía trước
Nghĩa
Việt
- Cihui phía trước | mặt trước | ở phía trước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 前方。《紅樓夢》第五七回:「話說寶玉聽王夫人喚他,忙至前邊來,原來是王夫人要他拜甄夫人去。」也作「前面」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 前面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.前面。
Eng
- CC-CEDICT front|the front side|in front of
- Cihui front; the front side; in front of