前部地带 qián bù dì dài·tiền bộ địa đái Hán Việt: tiền bộ địa đái · Pinyin: qián bù dì dài Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 部 (bộ) + 地 (địa) + 帶 (đái)Pinyinqián bù dì dàiHán Việttiền bộ địa đáiCấu tạo前 + 部 + 地 + 帶 · tiền + bộ + địa + đái nghĩa thành phần: tiền + bộ + địa + đái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng phía trướcĐứcHandedict Vorfeld Từ liên quan Gần nghĩa前部元音 · 前部垫块 · 地带内的 · 前部件 · 前部分 · 地带性