前部元音 tiền bộ nguyên âm Hán Việt: tiền bộ nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 部 (bộ) + 元 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việttiền bộ nguyên âmTừ loạidanhCấu tạo前 + 部 + 元 + 音 · tiền + bộ + nguyên + âm nghĩa thành phần: tiền + bộ + nguyên + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên âm trướcBiên soạn 前部元音 iánbù yuányīn n. <lg.> front vowelEngCihui 前部元音 iánbù yuányīn n. <lg.> front vowel Từ liên quan Gần nghĩa元音变化 · 元音变换 · 元音变音 · 元音和谐 · 元音失读 · 元音性的 · 元音省略 · 元音的