前部元音 tiền bộ nguyên âm Hán Việt: tiền bộ nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 部 (bộ) + 元 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việttiền bộ nguyên âmCấu tạo前 + 部 + 元 + 音 · tiền + bộ + nguyên + âm nghĩa thành phần: tiền + bộ + nguyên + âm Nghĩa EngCihui 前部元音 iánbù yuányīn n. <lg.> front vowel