前部件

tiền bộ kiện

Hán Việt: tiền bộ kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 部 (bộ) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần trước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi forepiece

Eng

  • Cihui forepiece

Từ liên quan

Gần nghĩa

前部 · 部件 · 前部分 · 前部元音 · 前部地带 · 前部垫块 · 部件分解图 · 部件工具箱