前部件 tiền bộ kiện Hán Việt: tiền bộ kiện Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 部 (bộ) + 件 (kiện)Hán Việttiền bộ kiệnCấu tạo前 + 部 + 件 · tiền + bộ + kiện nghĩa thành phần: tiền + bộ + kiện Nghĩa EngCihui forepiece