前鄉 qián xiāng · tiền hương Hán Việt: tiền hương · Pinyin: qián xiāng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 鄉 (hương)Pinyinqián xiāngHán Việttiền hươngCấu tạo前 + 鄉 · tiền + hương nghĩa thành phần: tiền + hương