前鑑 qián jiàn · tiền giám Hán Việt: tiền giám · Pinyin: qián jiàn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 鑑 (giám)Pinyinqián jiànHán Việttiền giámCấu tạo前 + 鑑 · tiền + giám nghĩa thành phần: tiền + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"前车之鉴"。