前鋸肌

qián jù jī tiền cứ cơ

Hán Việt: tiền cứ cơ · Pinyin: qián jù jī

Tổng quan

cơ răng trước (phía trên hai bên ngực)

Cấu tạo: (tiền) + (cứ) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ răng trước (phía trên hai bên ngực)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在胸廓側面,司肩胛骨的牽舉及旋轉。

Eng

  • CC-CEDICT serratus anterior muscle (upper sides of the chest)
  • Cihui serratus anterior muscle (upper sides of the chest)