前限 tiền hạn Hán Việt: tiền hạn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 限 (hạn)Hán Việttiền hạnCấu tạo前 + 限 · tiền + hạn nghĩa thành phần: tiền + hạn Nghĩa EngCihui prosodetic