前院

qián yuàn tiền viện

Hán Việt: tiền viện · Pinyin: qián yuàn

Tổng quan

sân trước | sân trước nhà

Cấu tạo: (tiền) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân trước | sân trước nhà

Eng

  • CC-CEDICT front courtyard|front yard
  • Cihui 前院 iányuàn* p.w. front courtyard M:⁴zuò