前陣 qián zhèn · tiền trận Hán Việt: tiền trận · Pinyin: qián zhèn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 陣 (trận)Pinyinqián zhènHán Việttiền trậnCấu tạo前 + 陣 · tiền + trận nghĩa thành phần: tiền + trận Nghĩa EngCihui 前陣 qiánzhèn n. 1. front line (of battlefield/etc.) 2. frontier