前陸 qián lù · tiền lục Hán Việt: tiền lục · Pinyin: qián lù Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 陸 (lục)Pinyinqián lùHán Việttiền lụcCấu tạo前 + 陸 · tiền + lục nghĩa thành phần: tiền + lục