前鞘 tiền sao Hán Việt: tiền sao Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 鞘 (sao)Hán Việttiền saoCấu tạo前 + 鞘 · tiền + sao nghĩa thành phần: tiền + sao Nghĩa EngCihui protheca