前項

qián xiàng tiền hạng

Hán Việt: tiền hạng · Pinyin: qián xiàng

Tổng quan

số hạng trước: mục trước

Cấu tạo: (tiền) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số hạng trước; mục trước。相比的兩個數,在比號前面的叫前項。參看〖後項〗。
  • Cihui số hạng trước: mục trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.法律上指法律條文的分項。如第一項相對於第二項而言稱為前項,餘類推。 2.數學上稱比的第一項、比例式的第一項及第三項,如3:1中的3,a:b=c:d中的a、c。

Eng

  • Cihui 前項 qiánxiàng n. antecedent; preceding/above item

ja

  • JMdict preceding clause|previous paragraph|antecedent (of a ratio)