前項
tiền hạng
Hán Việt: tiền hạng · Pinyin: qián xiàng
Tổng quan
số hạng trước: mục trước
Nghĩa
Việt
- Cihui số hạng trước: mục trước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓前面的项目﹑条款。 2.前一笔钱款。 3.见"前向"。 4.数学用语。相比的两个数﹐在比号前面的叫前项。
Eng
- Cihui 前項 qiánxiàng n. antecedent; preceding/above item