前餐 qián cān · tiền xan Hán Việt: tiền xan · Pinyin: qián cān Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 餐 (xan)Pinyinqián cānHán Việttiền xanCấu tạo前 + 餐 · tiền + xan nghĩa thành phần: tiền + xan