前餌 tiền nhị Hán Việt: tiền nhị Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 餌 (nhị)Hán Việttiền nhịCấu tạo前 + 餌 · tiền + nhị nghĩa thành phần: tiền + nhị Nghĩa EngCihui prebait