前首 qián shǒu · tiền thủ Hán Việt: tiền thủ · Pinyin: qián shǒu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 首 (thủ)Pinyinqián shǒuHán Việttiền thủCấu tạo前 + 首 · tiền + thủ nghĩa thành phần: tiền + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"前手"。前边; 上一次﹐前些时候。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"前手"。前边。 2.上一次﹐前些时候。