前騶 qián zōu · tiền sô Hán Việt: tiền sô · Pinyin: qián zōu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 騶 (sô)Pinyinqián zōuHán Việttiền sôCấu tạo前 + 騶 · tiền + sô nghĩa thành phần: tiền + sô