前馬
tiền mã
Hán Việt: tiền mã · Pinyin: qián mǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在马前护卫或引导。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在马前护卫或引导。
Eng
- Cihui 前馬 iánmǎ n. groom leading a horse for his master M:²wèi
Hán Việt: tiền mã · Pinyin: qián mǎ