前騶

qián zōu tiền sô

Hán Việt: tiền sô · Pinyin: qián zōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (sô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代官吏出行时在前边开路的侍役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代官吏出行时在前边开路的侍役。